kennel ration

/'kenl'ræʃn/
Học thuật
Thân thiện
kennel ration

A dog eagerly eats its kennel ration from a metal bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món thịt (tiếng lóng, Mỹ): "kennel ration" một cách nói tiếng lóng, chủ yếu được sử dụng ở Mỹ, để chỉ món thịt, đặc biệt loại thịt chất lượng thấp hoặc thịt được dùng làm thức ăn cho chó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After a long day, he just wanted some simple kennel ration for dinner. (Sau một ngày dài, anh ấy chỉ muốn một ít món thịt đơn giản cho bữa tối.)
    • The old diner was known for serving cheap but hearty kennel ration. (Quán ăn nổi tiếng với việc phục vụ món thịt rẻ tiền nhưng đầy đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kennel ration" thường mang sắc thái không trang trọng đôi khi hơi khinh miệt, ám chỉ loại thịt không ngon hoặc chất lượng kém, tương tự như thức ăn cho chó.
    • I wouldn't call that steak; it's more like kennel ration. (Tôi không gọi đó bít tết đâu; giống món thịt cho chó hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog food (n): thức ăn cho chó (nghĩa đen).
  • Meat (n): thịt (từ thông dụng, trung lập).
Từ đồng nghĩa
  • Inferior meat: thịt chất lượng kém.
  • Cheap cut: miếng thịt rẻ tiền.
Lưu ý
  • Từ này tiếng lóng (slang) nguồn gốc từ Mỹ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ). không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
kennel ration

A dog eagerly eats its kennel ration from a metal bowl.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) món thịt